蹴踘

cù jū xúc cúc

Hán Việt: xúc cúc · Pinyin: cù jū

Tổng quan

biến thể của 蹴鞠

Cấu tạo: (xúc) + (cúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 蹴鞠

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種古代踢球遊戲。參見「蹴鞠」條。《史記.卷一五○.扁鵲倉公傳》:「處後蹴踘,要蹷寒,汗出多,即嘔血。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"躠踘"。 2.见"蹴鞠"。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 蹴鞠[cu4 ju1]
  • Cihui variant of 蹴鞠