蹴踢 xúc thích Hán Việt: xúc thích Tổng quan Cấu tạo: 蹴 (xúc) + 踢 (thích)Hán Việtxúc thíchCấu tạo蹴 + 踢 · xúc + thích nghĩa thành phần: xúc + thích Nghĩa EngCihui 蹴踢 ùtī v. trample on