蹴蹈 cù dǎo · xúc đạo Hán Việt: xúc đạo · Pinyin: cù dǎo Tổng quan Cấu tạo: 蹴 (xúc) + 蹈 (đạo)Pinyincù dǎoHán Việtxúc đạoCấu tạo蹴 + 蹈 · xúc + đạo nghĩa thành phần: xúc + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"躠蹈"; 践踏;蹂躏; 指压倒。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"躠蹈"。 2.践踏;蹂躏。 3.指压倒。