蹴蹋 cù tà · xúc đạp Hán Việt: xúc đạp · Pinyin: cù tà Tổng quan Cấu tạo: 蹴 (xúc) + 蹋 (đạp)Pinyincù tàHán Việtxúc đạpCấu tạo蹴 + 蹋 · xúc + đạp nghĩa thành phần: xúc + đạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"躠蹋"。 2.见"蹴踏"。