蹴躇 cù chú · xúc trừ Hán Việt: xúc trừ · Pinyin: cù chú Tổng quan Cấu tạo: 蹴 (xúc) + 躇 (trừ)Pinyincù chúHán Việtxúc trừCấu tạo蹴 + 躇 · xúc + trừ nghĩa thành phần: xúc + trừ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 踌躇;犹豫。Tân Hoa Tự Điển 1.踌躇;犹豫。