蹶劣 jué liè · quyết liệt Hán Việt: quyết liệt · Pinyin: jué liè Tổng quan Cấu tạo: 蹶 (quyết) + 劣 (liệt)Pinyinjué lièHán Việtquyết liệtCấu tạo蹶 + 劣 · quyết + liệt nghĩa thành phần: quyết + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疾起貌。Tân Hoa Tự Điển 1.疾起貌。