蹶失
quyết thất
Hán Việt: quyết thất · Pinyin: jué shī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"躡失"; 失足跌倒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"躡失"。 2.失足跌倒。
Eng
- Cihui 蹶失 uéshī v. stumble down
Hán Việt: quyết thất · Pinyin: jué shī