蹶張
quyết trương
Hán Việt: quyết trương · Pinyin: jué zhāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"躡张"; 以脚踏强弩,使之张开。谓勇健有力; 借指弩箭; 气势汹汹的样子; 以手足支撑物体; 引申为勉力支拄。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"躡张"。 2.以脚踏强弩,使之张开。谓勇健有力。 3.借指弩箭。 4.气势汹汹的样子。 5.以手足支撑物体。 6.引申为勉力支拄。