蹶弩

jué nǔ quyết nỗ

Hán Việt: quyết nỗ · Pinyin: jué nǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (quyết) + (nỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用脚踏发射的弩弓; 用脚踏强弩而发箭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用脚踏发射的弩弓。 2.用脚踏强弩而发箭。