蹶拔 jué bá · quyết bạt Hán Việt: quyết bạt · Pinyin: jué bá Tổng quan Cấu tạo: 蹶 (quyết) + 拔 (bạt)Pinyinjué báHán Việtquyết bạtCấu tạo蹶 + 拔 · quyết + bạt nghĩa thành phần: quyết + bạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掘取;拔出。Tân Hoa Tự Điển 1.掘取;拔出。