蹶撒 jué sā · quyết tát Hán Việt: quyết tát · Pinyin: jué sā Tổng quan Cấu tạo: 蹶 (quyết) + 撒 (tát)Pinyinjué sāHán Việtquyết tátCấu tạo蹶 + 撒 · quyết + tát nghĩa thành phần: quyết + tát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暴露;被识破。Tân Hoa Tự Điển 1.暴露;被识破。