蹶機 jué jī · quyết ki Hán Việt: quyết ki · Pinyin: jué jī Tổng quan Cấu tạo: 蹶 (quyết) + 機 (ki)Pinyinjué jīHán Việtquyết kiCấu tạo蹶 + 機 · quyết + ki nghĩa thành phần: quyết + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"躡机"; 造成手足痿痹的原因。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"躡机"。 2.造成手足痿痹的原因。