蹶機 jué jī · quyết ki Hán Việt: quyết ki · Pinyin: jué jī Tổng quan Cấu tạo: 蹶 (quyết) + 機 (ki)Pinyinjué jīHán Việtquyết kiCấu tạo蹶 + 機 · quyết + ki nghĩa thành phần: quyết + ki