蹶泄 jué xiè · quyết tiết Hán Việt: quyết tiết · Pinyin: jué xiè Tổng quan Cấu tạo: 蹶 (quyết) + 泄 (tiết)Pinyinjué xièHán Việtquyết tiếtCấu tạo蹶 + 泄 · quyết + tiết nghĩa thành phần: quyết + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"蹶泄"; 苦枣的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蹶泄"。 2.苦枣的别称。