蹶然

jué rán quyết nhiên

Hán Việt: quyết nhiên · Pinyin: jué rán

Tổng quan

Cấu tạo: (quyết) + (nhiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 急起、驚起的樣子。《禮記.孔子閒居》:「子夏蹶然而起,負牆而立,曰:『弟子敢不承乎!』」《三國演義》第一一○回:「師蹶然起曰:『非吾自往,不可破賊!』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"躡然"; 颠仆貌; 疾起貌; 忽然,突然。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"躡然"。 2.颠仆貌。 3.疾起貌。 4.忽然,突然。

Eng

  • Cihui 蹶然 juérán v.p. <wr.> start from fright

ja

  • JMdict with a spring|with alacrity|resolutely