蹶痿
quyết nuy
Hán Việt: quyết nuy · Pinyin: jué wěi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 癱瘓。《文選.枚乘.七發》:「且夫出輿入輦,命曰蹶痿之機。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"躡痿"; 足病,疲软不能行走。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"躡痿"。 2.足病,疲软不能行走。
Hán Việt: quyết nuy · Pinyin: jué wěi