蹶興 jué xīng · quyết hưng Hán Việt: quyết hưng · Pinyin: jué xīng Tổng quan Cấu tạo: 蹶 (quyết) + 興 (hưng)Pinyinjué xīngHán Việtquyết hưngCấu tạo蹶 + 興 · quyết + hưng nghĩa thành phần: quyết + hưng