蹶角
quyết giác
Hán Việt: quyết giác · Pinyin: jué jiǎo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 本指叩頭。後用來比喻歸化。南朝梁.丘遲〈與陳伯之書〉:「夜郎、滇池,解辮請職;朝鮮、昌海,蹶角受化。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 额角叩地。
- Tân Hoa Tự Điển 1.额角叩地。
Hán Việt: quyết giác · Pinyin: jué jiǎo