蹶蹄 jué tí · quyết đề Hán Việt: quyết đề · Pinyin: jué tí Tổng quan Cấu tạo: 蹶 (quyết) + 蹄 (đề)Pinyinjué tíHán Việtquyết đềCấu tạo蹶 + 蹄 · quyết + đề nghĩa thành phần: quyết + đề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"蹶蹏"; 骡马之类以后蹄踢人; 兽类之蹄残缺。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蹶蹏"。 2.骡马之类以后蹄踢人。 3.兽类之蹄残缺。