蹶躍 jué yuè · quyết dược Hán Việt: quyết dược · Pinyin: jué yuè Tổng quan Cấu tạo: 蹶 (quyết) + 躍 (dược)Pinyinjué yuèHán Việtquyết dượcCấu tạo蹶 + 躍 · quyết + dược nghĩa thành phần: quyết + dược