蹶陰 jué yīn · quyết âm Hán Việt: quyết âm · Pinyin: jué yīn Tổng quan Cấu tạo: 蹶 (quyết) + 陰 (âm)Pinyinjué yīnHán Việtquyết âmCấu tạo蹶 + 陰 · quyết + âm nghĩa thành phần: quyết + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 厥阴。此指中医十二经脉之一足厥阴肝经。蹶,通"厥"。Tân Hoa Tự Điển 1.厥阴。此指中医十二经脉之一足厥阴肝经。蹶,通"厥"。