蹺奇 qiāo qí · khiêu kì Hán Việt: khiêu kì · Pinyin: qiāo qí Tổng quan Cấu tạo: 蹺 (khiêu) + 奇 (kì)Pinyinqiāo qíHán Việtkhiêu kìCấu tạo蹺 + 奇 · khiêu + kì nghĩa thành phần: khiêu + kì