蹺工 qiāo gōng · khiêu công Hán Việt: khiêu công · Pinyin: qiāo gōng Tổng quan Cấu tạo: 蹺 (khiêu) + 工 (công)Pinyinqiāo gōngHán Việtkhiêu côngCấu tạo蹺 + 工 · khiêu + công nghĩa thành phần: khiêu + công Nghĩa EngCihui 蹺工 iāogōng n. <opera> the art of walking in high-soled boots (of actresses)