蹺捷 khiêu tiệp Hán Việt: khiêu tiệp Tổng quan Cấu tạo: 蹺 (khiêu) + 捷 (tiệp)Hán Việtkhiêu tiệpCấu tạo蹺 + 捷 · khiêu + tiệp nghĩa thành phần: khiêu + tiệp Nghĩa EngCihui 蹺捷 iāojié v.p. able to move quickly and easily; agile