蹺板 khiêu bản Hán Việt: khiêu bản Tổng quan Cấu tạo: 蹺 (khiêu) + 板 (bản)Hán Việtkhiêu bảnCấu tạo蹺 + 板 · khiêu + bản nghĩa thành phần: khiêu + bản Nghĩa EngCihui 蹺板 iāobǎn n. seesaw M:²kuài