蹺課
khiêu khóa
Hán Việt: khiêu khóa · Pinyin: qiāo kè
Tổng quan
trốn học
Nghĩa
Việt
- Cihui trốn học
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 曠課。如:「老師們為防止學生蹺課,每堂課必點名。」
Eng
- CC-CEDICT to skip class
- Cihui to skip class
Hán Việt: khiêu khóa · Pinyin: qiāo kè
trốn học