蹼化 bốc hóa Hán Việt: bốc hóa Tổng quan Cấu tạo: 蹼 (bốc) + 化 (hóa)Hán Việtbốc hóaCấu tạo蹼 + 化 · bốc + hóa nghĩa thành phần: bốc + hóa Nghĩa EngCihui 蹼化 ǔhuà n. webbing