蹼泳

pǔ yǒng bốc vịnh

Hán Việt: bốc vịnh · Pinyin: pǔ yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (bốc) + (vịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 潜水运动项目之一,比赛时运动员脚穿脚蹼,戴水镜,口衔呼吸管等,以潜水游泳速度快慢决定胜负。

Eng

  • Cihui 蹼泳 ǔyǒng n. swimming with fins/flippers