蹼趾
bốc chỉ
Hán Việt: bốc chỉ · Pinyin: pǔ zhǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鹅鸭之类的脚。因其趾间有蹼,故称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.鹅鸭之类的脚。因其趾间有蹼,故称。
Eng
- Cihui 蹼趾 ǔzhǐ n. webbed toes M:²zhī
Hán Việt: bốc chỉ · Pinyin: pǔ zhǐ