蹼蹬 pǔ dēng · bốc đặng Hán Việt: bốc đặng · Pinyin: pǔ dēng Tổng quan Cấu tạo: 蹼 (bốc) + 蹬 (đặng)Pinyinpǔ dēngHán Việtbốc đặngCấu tạo蹼 + 蹬 · bốc + đặng nghĩa thành phần: bốc + đặng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。形容跌倒着地的声音。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容跌倒着地的声音。