蹼辣

pǔ là bốc lạt

Hán Việt: bốc lạt · Pinyin: pǔ là

Tổng quan

Cấu tạo: (bốc) + (lạt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 摔跤、跌倒。《西遊記》第五三回:「那妖仙措手不及,推了一個蹼辣,掙扎不起。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跌倒的声音。这里指跌跟头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.跌倒的声音。这里指跌跟头。