躥個兒 cuān gè ér Pinyin: cuān gè ér Tổng quan Cấu tạo: 躥 + 個 (cá) + 兒 (nhi)Pinyincuān gè érCấu tạo躥 + 個 + 兒 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 身材在较短时间里明显长高:孩子~了,去年的衣服穿着短了一大截儿。