躁人 zào rén · táo nhân Hán Việt: táo nhân · Pinyin: zào rén Tổng quan Cấu tạo: 躁 (táo) + 人 (nhân)Pinyinzào rénHán Việttáo nhânCấu tạo躁 + 人 · táo + nhân nghĩa thành phần: táo + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?人"; 指急躁的人。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?人"。 2.指急躁的人。