躁佻 táo điêu Hán Việt: táo điêu Tổng quan Cấu tạo: 躁 (táo) + 佻 (điêu)Hán Việttáo điêuCấu tạo躁 + 佻 · táo + điêu nghĩa thành phần: táo + điêu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 輕浮,不穩重。如:「此人個性躁佻。」EngCihui 躁佻 àotiāo v.p. frivolous; rash