躁兢 táo căng Hán Việt: táo căng Tổng quan Cấu tạo: 躁 (táo) + 兢 (căng)Hán Việttáo căngCấu tạo躁 + 兢 · táo + căng nghĩa thành phần: táo + căng Nghĩa EngCihui 躁兢 àojīng v.p. <wr.> be ambitious