躁切

zào qiè táo thiết

Hán Việt: táo thiết · Pinyin: zào qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (táo) + (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胁迫;胁制。躁,通"操"; 迅速而强烈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.胁迫;胁制。躁,通"操"。 2.迅速而强烈。

Eng

  • Cihui 躁切 àoqiè v.p. anxious; impatient