躁剽 zào piāo · táo phiếu Hán Việt: táo phiếu · Pinyin: zào piāo Tổng quan Cấu tạo: 躁 (táo) + 剽 (phiếu)Pinyinzào piāoHán Việttáo phiếuCấu tạo躁 + 剽 · táo + phiếu nghĩa thành phần: táo + phiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?剽"; 犹言轻捷强悍。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?剽"。 2.犹言轻捷强悍。