躁心 zào xīn · táo tâm Hán Việt: táo tâm · Pinyin: zào xīn Tổng quan Cấu tạo: 躁 (táo) + 心 (tâm)Pinyinzào xīnHán Việttáo tâmCấu tạo躁 + 心 · táo + tâm nghĩa thành phần: táo + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 心情浮躁; 心地狡猾。躁,通"劋"。Tân Hoa Tự Điển 1.心情浮躁。 2.心地狡猾。躁,通"劋"。