躁戚 zào qī · táo thích Hán Việt: táo thích · Pinyin: zào qī Tổng quan Cấu tạo: 躁 (táo) + 戚 (thích)Pinyinzào qīHán Việttáo thíchCấu tạo躁 + 戚 · táo + thích nghĩa thành phần: táo + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烦躁忧愁。Tân Hoa Tự Điển 1.烦躁忧愁。