躁戾 zào lì · táo lệ Hán Việt: táo lệ · Pinyin: zào lì Tổng quan Cấu tạo: 躁 (táo) + 戾 (lệ)Pinyinzào lìHán Việttáo lệCấu tạo躁 + 戾 · táo + lệ nghĩa thành phần: táo + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浮躁暴戾。Tân Hoa Tự Điển 1.浮躁暴戾。EngCihui 躁戾 zàolì v.p. quick-tempered and cruel