躁擾

zào rǎo táo nhiễu

Hán Việt: táo nhiễu · Pinyin: zào rǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (táo) + (nhiễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 急躁好动; 没有规则地乱动; 纠缠;缠扰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.急躁好动。 2.没有规则地乱动。 3.纠缠;缠扰。

Eng

  • Cihui 躁擾 àorǎo* n. noise ◆v. trouble; annoy