躁撓 zào náo · táo nạo Hán Việt: táo nạo · Pinyin: zào náo Tổng quan Cấu tạo: 躁 (táo) + 撓 (nạo)Pinyinzào náoHán Việttáo nạoCấu tạo躁 + 撓 · táo + nạo nghĩa thành phần: táo + nạo