躁擾

zào rǎo táo nhiễu

Hán Việt: táo nhiễu · Pinyin: zào rǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (táo) + (nhiễu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 躁擾 àorǎo* n. noise ◆v. trouble; annoy