躁極 zào jí · táo cực Hán Việt: táo cực · Pinyin: zào jí Tổng quan Cấu tạo: 躁 (táo) + 極 (cực)Pinyinzào jíHán Việttáo cựcCấu tạo躁 + 極 · táo + cực nghĩa thành phần: táo + cực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烦躁着急。Tân Hoa Tự Điển 1.烦躁着急。