躁氣 zào qì · táo khí Hán Việt: táo khí · Pinyin: zào qì Tổng quan Cấu tạo: 躁 (táo) + 氣 (khí)Pinyinzào qìHán Việttáo khíCấu tạo躁 + 氣 · táo + khí nghĩa thành phần: táo + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指浮躁的气质; 指气性浮躁; 方言。犹怒气。Tân Hoa Tự Điển 1.指浮躁的气质。 2.指气性浮躁。 3.方言。犹怒气。