躁求 zào qiú · táo cầu Hán Việt: táo cầu · Pinyin: zào qiú Tổng quan Cấu tạo: 躁 (táo) + 求 (cầu)Pinyinzào qiúHán Việttáo cầuCấu tạo躁 + 求 · táo + cầu nghĩa thành phần: táo + cầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 急于求得。Tân Hoa Tự Điển 1.急于求得。