躁汗 táo hãn Hán Việt: táo hãn Tổng quan Cấu tạo: 躁 (táo) + 汗 (hãn)Hán Việttáo hãnCấu tạo躁 + 汗 · táo + hãn nghĩa thành phần: táo + hãn Nghĩa EngCihui 躁汗 àohàn* n. agitation-induced sweat