躁烈

zào liè táo liệt

Hán Việt: táo liệt · Pinyin: zào liè

Tổng quan

Cấu tạo: (táo) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 急躁刚烈; 烦怒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.急躁刚烈。 2.烦怒。