躁熱

zào rè táo nhiệt

Hán Việt: táo nhiệt · Pinyin: zào rè

Tổng quan

Cấu tạo: (táo) + (nhiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓急于仕进,热中仕途; 烦躁发热。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓急于仕进,热中仕途。 2.烦躁发热。