躁猛 zào měng · táo mãnh Hán Việt: táo mãnh · Pinyin: zào měng Tổng quan Cấu tạo: 躁 (táo) + 猛 (mãnh)Pinyinzào měngHán Việttáo mãnhCấu tạo躁 + 猛 · táo + mãnh nghĩa thành phần: táo + mãnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鲁莽勇猛。Tân Hoa Tự Điển 1.鲁莽勇猛。